nitrous oxide

nitrous oxide

The dentist administers nitrous oxide to a patient before a procedure.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại khí không màu, vị ngọt nhẹ, được sử dụng làm chất gây mê trong nha khoa phẫu thuật. thường được gọi là "khí cười" tác dụng gây hưng phấn thư giãn khi hít vào.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nha khoa đã sử dụng nitrous oxide để làm dịu bệnh nhân trước khi tiến hành thủ thuật.)
  • (Nitrous oxide thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật nhỏ để giảm đau lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laughing gas": Tên thông dụng của nitrous oxide, nhấn mạnh tác dụng gây cười hoặc thư giãn.

    • Many patients feel euphoric after inhaling laughing gas. (Nhiều bệnh nhân cảm thấy hưng phấn sau khi hít khí cười.)
  • "Inhalation anesthetic": Dạng sử dụng chính của nitrous oxide, qua đường hô hấp.

    • Nitrous oxide is classified as an inhalation anesthetic due to its method of administration. (Nitrous oxide được phân loại chất gây mê qua đường hô hấp phương pháp sử dụng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrous (adj): liên quan đến nitơ, thường dùng trong hóa học.
    • Nitrous acid is a different compound from nitrous oxide. (Axit nitơ một hợp chất khác với nitrous oxide.)
Từ đồng nghĩa
  • Laughing gas: khí cười (tên thông dụng).
  • Inhalation anesthetic: chất gây mê qua đường hô hấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nitrous oxide". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
    • Administer nitrous oxide: sử dụng khí nitrous oxide.
      • The anesthesiologist will administer nitrous oxide during the procedure. (Bác sĩ gây mê sẽ sử dụng nitrous oxide trong quá trình phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nitrous oxide". Tuy nhiên, cụm từ "laughing gas" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh hài hước để chỉ sự hưng phấn tạm thời.